Lựa chọn nguyên liệu thô: cá biển sâu giàu Omega-3 (EPA/DHA) (như cá mòi, Cá Thu, cá hồi, cá cơm) hoặc phụ phẩm chế biến cá (đầu cá, sản phẩm ưa thích của viscera, da cá, v. v.).
Xử lý bảo quản: Nguyên liệu thô yêu cầu bảo quản nhiệt độ thấp nhanh hoặc xử lý trực tiếp để ngăn chặn quá trình oxy hóa và độ ẩm của dầu.
Rửa và nghiền: sau khi loại bỏ tạp chất, nguyên liệu thô được băm nhỏ hoặc nghiền thành bùn để tăng hiệu quả giải phóng dầu.
2. khai thác dầu
Nấu ăn và tách biệt:
Bùn cá được làm nóng bằng hơi nước gián tiếp (thường là 85-95 ℃) đến các protein có độ dày và các tế bào vỡ, giải phóng dầu.
Dầu cá thô, pha nước và cặn rắn (nguyên liệu bột cá) được tách ra bằng cách ly tâm hoặc ép.
Chiết xuất dung môi (sử dụng một phần):
Đối với các nguyên liệu thô có hàm lượng dầu thấp, dung môi cấp thực phẩm (như hexane) có thể được sử dụng để tiếp tục chiết xuất dầu còn sót lại, tiếp theo là phục hồi dung môi.
3. Lọc dầu thô (lọc nhiều giai đoạn)
Khử mùi: loại bỏ Phospholipid và các loại nướu khác; thêm nước nóng hoặc axit (ví dụ, Axit photphoric) và Máy ly tâm.
Khử axit hóa: trung hòa các axit béo tự do với Kiềm (ví dụ, Natri Hydroxit); loại bỏ xà phòng bằng cách ly tâm, giảm giá trị axit.
Khử màu: Thêm đất sét hoạt tính hoặc than hoạt tính để hấp thụ các sắc tố, sản phẩm oxy hóa và tạp chất còn sót lại, cải thiện màu dầu.
Khử mùi: truyền hơi nước dưới chân không cao (≤ 1 mbar) và Nhiệt độ cao (180-220 ℃) để loại bỏ các chất mùi dễ bay hơi (ví dụ, aldehyde, Ketone).
Mùa đông (tẩy lông): làm mát ở nhiệt độ thấp (0-5oc) kết tinh chất béo và sáp bão hòa điểm nóng chảy cao; lọc cải thiện độ trong suốt của dầu cá ở nhiệt độ thấp.
4. tập trung và sửa đổi
Chưng cất phân tử/chiết xuất siêu tới hạn:
Tách EPA/DHA khỏi các thành phần khác thông qua chưng cất đường ngắn chân không cao để có được các sản phẩm Omega-3 có nồng độ cao (ví dụ, loại triglyceride, loại Ethyl Ester).
Dầu cá Ethyl Ester có thể được Este hóa lại thành dạng triglyceride dễ hấp thụ hơn.
Điều trị chống oxy hóa: Thêm chất chống oxy hóa tự nhiên (như vitamin E và chiết xuất hương thảo) để ngăn chặn quá trình oxy hóa.
5. Kiểm tra chất lượng và tiêu chuẩn hóa
Các chỉ số HÓA LÝ: Thử nghiệm giá trị axit, giá trị peroxit, giá trị anisidine, kim loại nặng (thủy ngân, chì, v. v.), polychlorinated biphenyls (pcbs), dioxins và các chất gây ô nhiễm khác.
Phân tích thành phần hoạt động: xác định hàm lượng EPA/DHA bằng sắc ký khí (GC) hoặc sắc ký lỏng hiệu năng cao (hplc).
Công thức chuẩn hóa: điều chỉnh nồng độ Omega-3 và bổ sung các chất dinh dưỡng như vitamin D theo yêu cầu của sản phẩm.
6. Đóng gói và lưu trữ
Bao bì chứa đầy Nitơ: Sử dụng viên nang mờ hoặc chai tối, chứa đầy Nitơ để cô lập oxy và ngăn chặn quá trình oxy hóa.
Bảo quản nhiệt độ thấp và chống ánh sáng: Nhiệt độ và độ ẩm được kiểm soát trong suốt quá trình để duy trì sự ổn định.
Công nghệ chính và kiểm soát chất lượng
Kiểm soát ô nhiễm: Công nghệ tinh chế hiện đại có thể làm giảm đáng kể kim loại nặng và các chất ô nhiễm hữu cơ bền bỉ (Pops) theo tiêu chuẩn quốc tế (như goed, epax, crn).
Truy xuất nguồn gốc đầy đủ: yêu cầu từ nguồn gốc nguyên liệu đến thành phẩm, tuân thủ các chứng nhận HACCP, GMP và Marine sustainability (như MSC, ifos).
Tính bền vững: Sử dụng các sản phẩm phụ thủy sản (như gan cá, xử lý chất thải) để cải thiện việc Sử Dụng Tài Nguyên.
Các loại thành phẩm
Dầu cá thông thường: dầu triglyceride tự nhiên tinh chế.
Dầu cá cô đặc: Ethyl Ester hoặc loại triglyceride tái Este hóa với nồng độ Omega-3 tăng lên 50-90%.
Dầu cá cấp dược phẩm: đòi hỏi độ tinh khiết và ổn định cao hơn; được sử dụng trong thuốc theo toa hoặc chất bổ sung liều cao.

